目录简介
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 41.230 41.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.200 41.620
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.200 41.720
Vàng nữ trang 99,99% 40.650 41.450
Vàng nữ trang 99% 40.040 41.040
Vàng nữ trang 75% 29.841 31.241
Vàng nữ trang 58,3% 22.918 24.318
Vàng nữ trang 41,7% 16.036 17.436
  Mua vào Bán ra
AUD 15558.76 15918.87
CAD 17196.14 17647.41
CHF 23129.92 23689.11
DKK 0 3488.23
EUR 25440.29 26283.23
GBP 30146.44 30629.23
HKD 2918.07 2982.65
INR 0 338.85
JPY 208.31 216.57
KRW 17.99 20.46
KWD 0 79119.65
MYR 0 5601.71
NOK 0 2560.61
RUB 0 404.97
SAR 0 6405.7
SEK 0 2460.23
SGD 16829.79 17133.55
THB 749.12 780.37
USD 23120 23240
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank)
统计
  • 在线
    : 2
  • 计数器
    : 317847

联系

CHAUDO.,JSC
  • 办公室:岘港市-清溪郡-黄玉惠路70号
  • 仓库   :岘港市-水产服务工业区第C3-10区
  • 厂地   :岘港市-山茶郡-云屯路第B5区
  • 电话: 0511 3 921 636 - Fax: 0511 3 921 636
  • Email: chaudodanang@gmail.com - Website: http://www.chaudogroup.com