Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 41.220 41.440
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.190 41.610
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.190 41.710
Vàng nữ trang 99,99% 40.640 41.440
Vàng nữ trang 99% 40.030 41.030
Vàng nữ trang 75% 29.833 31.233
Vàng nữ trang 58,3% 22.912 24.312
Vàng nữ trang 41,7% 16.032 17.432
  Mua vào Bán ra
AUD 15554.19 15914.2
CAD 17206.53 17658.08
CHF 23174.56 23734.83
DKK 0 3492.73
EUR 25479.35 26323.58
GBP 30073.14 30554.75
HKD 2918.15 2982.73
INR 0 339.28
JPY 207.96 216.22
KRW 17.99 20.45
KWD 0 79093.6
MYR 0 5608.45
NOK 0 2562.84
RUB 0 405.59
SAR 0 6405.7
SEK 0 2470.23
SGD 16840.93 17144.89
THB 749.62 780.89
USD 23120 23240
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank)
统计
  • 在线
    : 2
  • 计数器
    : 318023

项目