产品分类
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 43.300 43.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 43.450 43.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 43.450 44.050
Vàng nữ trang 99,99% 42.950 43.750
Vàng nữ trang 99% 42.317 43.317
Vàng nữ trang 75% 31.566 32.966
Vàng nữ trang 58,3% 24.259 25.659
Vàng nữ trang 41,7% 16.996 18.396
  Mua vào Bán ra
AUD 15386.41 16131.86
CAD 17223.74 18058.21
CHF 23161.62 24283.77
DKK 0 3531.88
EUR 24960.98 26533.06
GBP 29534.14 30656.9
HKD 2906.04 3028.6
INR 0 340.14
JPY 202.02 214.74
KRW 18.01 21.12
KWD 0 79758.97
MYR 0 5808.39
NOK 0 2658.47
RUB 0 418.79
SAR 0 6457
SEK 0 2503.05
SGD 16755.29 17427.08
THB 666.2 786.99
USD 23075 23245
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank)
统计
  • 在线
    : 2
  • 计数器
    : 328996

>67蛋白鱼粉

>67蛋白鱼粉
质量标准:

 
>67蛋白鱼粉
Parameters Specifications
Protein
​67 % Min
Fat 10 % Max
Moisture 10 % Max
Sand & Silica
​1 % Max
Ash 17% Max
Acid value 25-30% Max
TVBN
​100 mg/100g
Histamine 500 ppm. Max

 
联系方式:

电话:0511 921 3 636 - 传真:0511 3 921 636
电子邮件:chaudodanang@gmail.com - 网站地址:http://www.chaudogroup.com