DANH MỤC SẢN PHẨM
  • Vận chuyển cho khách hàngXử lý cá tươi
  • Hình ảnh Công tyTổng quan nhà máy chế biến
  • Dây chuyền sản xuất bột cáNền nhà xưởng
  • Nguyên liệu
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.130 36.300
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.190 36.590
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.190 36.690
Vàng nữ trang 99,99% 35.700 36.300
Vàng nữ trang 99% 35.241 35.941
Vàng nữ trang 75% 25.978 27.378
Vàng nữ trang 58,3% 19.915 21.315
Vàng nữ trang 41,7% 13.889 15.289
  Mua vào Bán ra
AUD 15844.88 16211.48
CAD 17143.27 17593.01
CHF 22833.56 23292.02
DKK 0 3550.28
EUR 25912.07 26717.43
GBP 29401.5 29872.11
HKD 2937.19 3002.17
INR 0 348.25
JPY 204.59 212.65
KRW 17.88 20.4
KWD 0 79739.25
MYR 0 5625.82
NOK 0 2710.8
RUB 0 403.88
SAR 0 6466.84
SEK 0 2454.32
SGD 16771.33 17073.9
THB 717.2 747.11
USD 23330 23450
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank)
THỐNG KẾ
  • Đang online
    : 2
  • Lượt truy cập
    : 266286

鱼粉的营养特点及主要用途

鱼粉的营养特点:
1、有效能值 鱼粉中不含纤维素等难于消化的物质,粗脂肪含量高,鱼粉的有效能值高,生产中以鱼粉为原料很容易配成高能量饲料。
2、维生素 鱼粉富含B族维生素,尤以维生素B12、B2含量高,还含有维生素A、D和维生素E等脂溶性维生素。
3、矿物质 鱼粉是良好的矿物质来源,钙、磷的含量很高,且比例适宜,所有磷都是可利用磷。鱼粉的含硒量很高,可达2mg/kg以上。此外,鱼粉中碘、锌、铁、硒的含量也很高,并含有适量的砷。
4、未知生长因子 鱼粉中含有促生长的未知因子,这种物质还没有提纯成化合物,这种物质可刺激动物生长发育。

鱼粉的主要用途:
1、家畜饲料 用于猪、鸡等动物的饲料,这些饲料需要含有高质量的蛋白质,尤其是幼龄的猪和鸡。因为幼龄动物处于生长旺盛期,对蛋白质的需求以及要求蛋白质中氨基酸比例较大,鱼粉作为动物蛋白,其中的氨基酸比例与动物所需的氨基酸最接近。
2、水产动物的饲料 用于水产动物如鱼、蟹、虾等饲料蛋白质的主要原料。鱼粉与水产动物所需的氨基酸比例最接近,添加鱼粉可以保证水产动物生长较快。