DANH MỤC SẢN PHẨM
  • Tổng khoXử lý cá tươi
  • Tổng quan nhà máy chế biếnNguyên liệu
  • Du lịch sông nước miền Tây Hình ảnh Công ty
  • Dây chuyền sản xuất bột cáNền nhà xưởng
  • Danh hiệuVận chuyển cho khách hàng
Loại Mua vào Bán ra
  Mua vào Bán ra
AUD 16,060.13 16,745.28
CAD 17,703.44 18,458.70
CHF 23,587.96 24,594.27
CNY 3,372.07 3,516.46
DKK - 3,413.05
EUR 24,263.11 25,622.23
GBP 28,523.96 29,740.84
HKD 2,880.36 3,003.24
INR - 310.03
JPY 177.60 188.03
KRW 15.91 19.38
KWD - 78,711.73
MYR - 5,340.29
NOK - 2,486.08
RUB - 439.37
SAR - 6,414.19
SEK - 2,405.59
SGD 16,477.71 17,180.67
THB 600.44 692.81
USD 23,030.00 23,340.00
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank)
THỐNG KẾ
  • Đang online
    : 4
  • Lượt truy cập
    : 16000

鱼粉的营养特点及主要用途

鱼粉的营养特点:
1、有效能值 鱼粉中不含纤维素等难于消化的物质,粗脂肪含量高,鱼粉的有效能值高,生产中以鱼粉为原料很容易配成高能量饲料。
2、维生素 鱼粉富含B族维生素,尤以维生素B12、B2含量高,还含有维生素A、D和维生素E等脂溶性维生素。
3、矿物质 鱼粉是良好的矿物质来源,钙、磷的含量很高,且比例适宜,所有磷都是可利用磷。鱼粉的含硒量很高,可达2mg/kg以上。此外,鱼粉中碘、锌、铁、硒的含量也很高,并含有适量的砷。
4、未知生长因子 鱼粉中含有促生长的未知因子,这种物质还没有提纯成化合物,这种物质可刺激动物生长发育。

鱼粉的主要用途:
1、家畜饲料 用于猪、鸡等动物的饲料,这些饲料需要含有高质量的蛋白质,尤其是幼龄的猪和鸡。因为幼龄动物处于生长旺盛期,对蛋白质的需求以及要求蛋白质中氨基酸比例较大,鱼粉作为动物蛋白,其中的氨基酸比例与动物所需的氨基酸最接近。
2、水产动物的饲料 用于水产动物如鱼、蟹、虾等饲料蛋白质的主要原料。鱼粉与水产动物所需的氨基酸比例最接近,添加鱼粉可以保证水产动物生长较快。