DANH MỤC SẢN PHẨM
  • Dây chuyền sản xuất bột cáTổng quan nhà máy chế biến
  • Xử lý cá tươiHình ảnh Công ty
  • Nguyên liệuVận chuyển cho khách hàng
  • Nền nhà xưởng
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 39.400 39.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 39.200 39.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 39.200 39.800
Vàng nữ trang 99,99% 38.900 39.700
Vàng nữ trang 99% 38.507 39.307
Vàng nữ trang 75% 28.528 29.928
Vàng nữ trang 58,3% 21.897 23.297
Vàng nữ trang 41,7% 15.307 16.707
  Mua vào Bán ra
AUD 16180.82 16555.28
CAD 17529.58 17989.55
CHF 23285.36 23848.23
DKK 0 3561.18
EUR 25954.67 26814.57
GBP 28781.83 29242.68
HKD 2936.82 3001.8
INR 0 350.34
JPY 212.87 222.75
KRW 18.09 20.65
KWD 0 79314.34
MYR 0 5696.3
NOK 0 2763.87
RUB 0 411.45
SAR 0 6427.12
SEK 0 2526.05
SGD 16910.3 17215.47
THB 740.47 771.36
USD 23190 23310
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank)
THỐNG KẾ
  • Đang online
    : 4
  • Lượt truy cập
    : 279406

鱼粉的营养特点及主要用途

鱼粉的营养特点:
1、有效能值 鱼粉中不含纤维素等难于消化的物质,粗脂肪含量高,鱼粉的有效能值高,生产中以鱼粉为原料很容易配成高能量饲料。
2、维生素 鱼粉富含B族维生素,尤以维生素B12、B2含量高,还含有维生素A、D和维生素E等脂溶性维生素。
3、矿物质 鱼粉是良好的矿物质来源,钙、磷的含量很高,且比例适宜,所有磷都是可利用磷。鱼粉的含硒量很高,可达2mg/kg以上。此外,鱼粉中碘、锌、铁、硒的含量也很高,并含有适量的砷。
4、未知生长因子 鱼粉中含有促生长的未知因子,这种物质还没有提纯成化合物,这种物质可刺激动物生长发育。

鱼粉的主要用途:
1、家畜饲料 用于猪、鸡等动物的饲料,这些饲料需要含有高质量的蛋白质,尤其是幼龄的猪和鸡。因为幼龄动物处于生长旺盛期,对蛋白质的需求以及要求蛋白质中氨基酸比例较大,鱼粉作为动物蛋白,其中的氨基酸比例与动物所需的氨基酸最接近。
2、水产动物的饲料 用于水产动物如鱼、蟹、虾等饲料蛋白质的主要原料。鱼粉与水产动物所需的氨基酸比例最接近,添加鱼粉可以保证水产动物生长较快。