DANH MỤC SẢN PHẨM
  • Xử lý cá tươiNguyên liệu
  • Tổng khoDu lịch sông nước miền Tây
  • Tổng quan nhà máy chế biếnNền nhà xưởng
  • Hình ảnh Công tyDanh hiệu
  • Dây chuyền sản xuất bột cáVận chuyển cho khách hàng
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 56.150 56.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 54.550 55.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 54.550 55.150
Vàng nữ trang 99,99% 54.150 54.850
Vàng nữ trang 99% 53.307 54.307
Vàng nữ trang 75% 39.292 41.292
Vàng nữ trang 58,3% 30.131 32.131
Vàng nữ trang 41,7% 21.025 23.025
  Mua vào Bán ra
AUD 17,159.10 17,875.81
CAD 17,530.03 18,262.24
CHF 25,260.97 26,316.09
CNY 3,485.48 3,631.61
DKK - 3,819.85
EUR 27,041.47 28,454.17
GBP 30,710.61 31,993.35
HKD 2,900.26 3,021.40
INR - 327.00
JPY 214.46 225.66
KRW 17.91 21.80
KWD - 79,004.41
MYR - 5,762.37
NOK - 2,713.33
RUB - 338.41
SAR - 6,374.28
SEK - 2,808.46
SGD 16,884.92 17,590.18
THB 678.59 782.31
USD 22,940.00 23,150.00
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank)
THỐNG KẾ
  • Đang online
    : 2
  • Lượt truy cập
    : 411671

鱼粉的营养特点及主要用途

鱼粉的营养特点:
1、有效能值 鱼粉中不含纤维素等难于消化的物质,粗脂肪含量高,鱼粉的有效能值高,生产中以鱼粉为原料很容易配成高能量饲料。
2、维生素 鱼粉富含B族维生素,尤以维生素B12、B2含量高,还含有维生素A、D和维生素E等脂溶性维生素。
3、矿物质 鱼粉是良好的矿物质来源,钙、磷的含量很高,且比例适宜,所有磷都是可利用磷。鱼粉的含硒量很高,可达2mg/kg以上。此外,鱼粉中碘、锌、铁、硒的含量也很高,并含有适量的砷。
4、未知生长因子 鱼粉中含有促生长的未知因子,这种物质还没有提纯成化合物,这种物质可刺激动物生长发育。

鱼粉的主要用途:
1、家畜饲料 用于猪、鸡等动物的饲料,这些饲料需要含有高质量的蛋白质,尤其是幼龄的猪和鸡。因为幼龄动物处于生长旺盛期,对蛋白质的需求以及要求蛋白质中氨基酸比例较大,鱼粉作为动物蛋白,其中的氨基酸比例与动物所需的氨基酸最接近。
2、水产动物的饲料 用于水产动物如鱼、蟹、虾等饲料蛋白质的主要原料。鱼粉与水产动物所需的氨基酸比例最接近,添加鱼粉可以保证水产动物生长较快。